越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“phương hướng” (1)
phương hướng

英语
名direction
Chúng ta cần có phương hướng rõ ràng.
We need a clear direction.
相关词“phương hướng” (0)
未找到相关词。
短语“phương hướng” (1)
Chúng ta cần có phương hướng rõ ràng.
We need a clear direction.
